衛生布 vệ sanh bố Hán Việt: vệ sanh bố Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 布 (bố)Hán Việtvệ sanh bốCấu tạo衛 + 生 + 布 · vệ + sanh + bố nghĩa thành phần: vệ + sanh + bố Nghĩa EngCihui 衛生布 wèishēngbù n. knit fabric M:²kuài/¹tiáo