卫生带

wèi shēng dàivệ sanh đái

Hán Việt: vệ sanh đái · Pinyin: wèi shēng dài

Tổng quan

băng vệ sinh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.月经带。妇女经期所使用的带子。

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đai vệ sinh
  • VietPhrases băng vệ sinh
  • Tần suất từ băng vệ sinh
  • Biên soạn (woman's) sanitary belt M:¹tiáo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.月经带。妇女经期所使用的带子。

Eng

  • Cihui 衛生帶 èishēngdài n. (woman's) sanitary belt M:¹tiáo
  • Tần suất từ n. (woman's) sanitary belt M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生丸 · 卫生厅 · 卫生地 · 卫生套 · 卫生学 · 卫生局 · 卫生巾 · 卫生棉