衛生暑 wèi shēng shǔ · vệ sanh thử Hán Việt: vệ sanh thử · Pinyin: wèi shēng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 暑 (thử)Pinyinwèi shēng shǔHán Việtvệ sanh thửCấu tạo衛 + 生 + 暑 · vệ + sanh + thử nghĩa thành phần: vệ + sanh + thử