衛生球

wèi shēng qiú vệ sanh cầu

Hán Việt: vệ sanh cầu · Pinyin: wèi shēng qiú

Tổng quan

viên long não

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viên long não

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樟脑丸。详"卫生丸"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.樟脑丸。详"卫生丸"。

Eng

  • CC-CEDICT mothball
  • Cihui mothball