卫生筷

wèi shēng kuàivệ sanh khoái

Hán Việt: vệ sanh khoái · Pinyin: wèi shēng kuài

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【衛生筷・卫生筷】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "disposable chopsticks"]]]}]

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 筷 (khoái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đũa dùng một lần

Eng

  • Cihui disposable chopsticks

Từ liên quan

Gần nghĩa

卫生丸 · 卫生厅 · 卫生地 · 卫生套 · 卫生学 · 卫生局 · 卫生巾 · 卫生带