衛生筷 wèi shēng kuài · vệ sanh khoái Hán Việt: vệ sanh khoái · Pinyin: wèi shēng kuài Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 筷 (khoái)Pinyinwèi shēng kuàiHán Việtvệ sanh khoáiCấu tạo衛 + 生 + 筷 · vệ + sanh + khoái nghĩa thành phần: vệ + sanh + khoái Nghĩa EngCC-CEDICT disposable chopsticksCihui disposable chopsticks