衛生紙

wèi shēng zhǐ vệ sanh chỉ

Hán Việt: vệ sanh chỉ · Pinyin: wèi shēng zhǐ

Tổng quan

giấy vệ sinh | giấy toilet

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy vệ sinh | giấy toilet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種質料薄韌、供衛生需要而使用的紙。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手纸; 多指供妇女在经期中使用的消过毒的纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手纸。 2.多指供妇女在经期中使用的消过毒的纸。

Eng

  • CC-CEDICT toilet paper|bathroom tissue
  • Cihui toilet paper; bathroom tissue