衛矛醇 vệ mâu thuần Hán Việt: vệ mâu thuần Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 矛 (mâu) + 醇 (thuần)Hán Việtvệ mâu thuầnCấu tạo衛 + 矛 + 醇 · vệ + mâu + thuần nghĩa thành phần: vệ + mâu + thuần Nghĩa EngCihui dulcite