卭卭距虛 qióng qióng jù xū · ngang ngang cự hư Hán Việt: ngang ngang cự hư · Pinyin: qióng qióng jù xū Tổng quan Cấu tạo: 卭 (ngang) + 卭 (ngang) + 距 (cự) + 虛 (hư)Pinyinqióng qióng jù xūHán Việtngang ngang cự hưCấu tạo卭 + 卭 + 距 + 虛 · ngang + ngang + cự + hư nghĩa thành phần: ngang + ngang + cự + hư