卭蓌

qióng cuò

Pinyin: qióng cuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.邛杖与蓌酱的并称。

Cấu tạo: 卭 (ngang) + 蓌

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.邛杖与蓌酱的并称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卭卭 · 卭杖 · 卭竹 · 卭卭距虚