卯喫寅糧 mão khiết dần lương Hán Việt: mão khiết dần lương Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 喫 (khiết) + 寅 (dần) + 糧 (lương)Hán Việtmão khiết dần lươngCấu tạo卯 + 喫 + 寅 + 糧 · mão + khiết + dần + lương nghĩa thành phần: mão + khiết + dần + lương Nghĩa EngCihui eat the calf in the cow's belly