卯子活 mão tử hoạt Hán Việt: mão tử hoạt Tổng quan Cấu tạo: 卯 (mão) + 子 (tử) + 活 (hoạt)Hán Việtmão tử hoạtCấu tạo卯 + 子 + 活 · mão + tử + hoạt nghĩa thành phần: mão + tử + hoạt Nghĩa EngCihui 卯子活 ǎozihuó n. job paid by the day