印凹痕 ấn ao ngân Hán Việt: ấn ao ngân Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 凹 (ao) + 痕 (ngân)Hán Việtấn ao ngânCấu tạo印 + 凹 + 痕 · ấn + ao + ngân nghĩa thành phần: ấn + ao + ngân Nghĩa EngCihui indent