印刷专业博览会

yìn shuā zhuān yè bó lǎn huìấn xoát chuyên nghiệp bác lãm hội

Hán Việt: ấn xoát chuyên nghiệp bác lãm hội · Pinyin: yìn shuā zhuān yè bó lǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 博 (bác) + 覽 (lãm) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triển lãm in

Đức

  • Handedict Druckfachmesse

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷业前景广阔 · 印刷合上和脱开 · 印刷同业联合会 · 印刷和出版工业 · 印刷和裁切定位 · 印刷四分色模式 · 印刷多色的印件 · 印刷就绪的手稿