印刷四分色模式

yìn shuà sì fēn sè mó shìấn xoát tứ phân sắc mô thức

Hán Việt: ấn xoát tứ phân sắc mô thức · Pinyin: yìn shuà sì fēn sè mó shì

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 四 (tứ) + 分 (phân) + 色 (sắc) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô hình CMYK

Đức

  • Handedict CMYK-Farbmodell (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷专业博览会 · 印刷业前景广阔 · 印刷合上和脱开 · 印刷同业联合会 · 印刷和出版工业 · 印刷和裁切定位 · 印刷多色的印件 · 印刷就绪的手稿