印刷合上和脱开
ấn xoát hợp thượng hòa thoát khai
Hán Việt: ấn xoát hợp thượng hòa thoát khai · Pinyin: yìn shuā hé shàng hé tuō kāi
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 合 (hợp) + 上 (thượng) + 和 (hòa) + 脫 (thoát) + 開 (khai)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bật tắt in
Đức
- Handedict Druckan- und Druckabstellung