印刷就緒的手稿

yìn shuā jiù xù de shǒu gǎo ấn xoát tựu tự đích thủ cảo

Hán Việt: ấn xoát tựu tự đích thủ cảo · Pinyin: yìn shuā jiù xù de shǒu gǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (tựu) + (tự) + (đích) + (thủ) + 稿 (cảo)