印刷化學 yìn shuā huà xué · ấn xoát hóa học Hán Việt: ấn xoát hóa học · Pinyin: yìn shuā huà xué Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyinyìn shuā huà xuéHán Việtấn xoát hóa họcCấu tạo印 + 刷 + 化 + 學 · ấn + xoát + hóa + học nghĩa thành phần: ấn + xoát + hóa + học