印刷局

yìn shuā jú ấn xoát cục

Hán Việt: ấn xoát cục · Pinyin: yìn shuā jú

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (cục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 印刷厂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.印刷厂。

ja

  • JMdict Printing Bureau|Bureau of Printing and Engraving