印刷工厂

ấn xoát công xưởng

Hán Việt: ấn xoát công xưởng

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà in, xưởng in vải hoa

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng in

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi printery

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷术的 · 印刷模糊 · 印刷错误