印刷錯誤

yìn shuà cuò wù ấn xoát thác ngộ

Hán Việt: ấn xoát thác ngộ · Pinyin: yìn shuà cuò wù

Tổng quan

(thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy lỗi in, in sai

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (thác) + (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy lỗi in, in sai

Eng

  • Cihui 印刷錯誤 ìnshuā cuòwù n. misprint; typographic error