印刷错误

yìn shuà cuò wùấn xoát thác ngộ

Hán Việt: ấn xoát thác ngộ · Pinyin: yìn shuà cuò wù

Tổng quan

(thuộc) chữ; bằng chữ; theo nghĩa của chữ, theo nghĩa đen, tầm thường, phàm tục, thật, đúng như vậy lỗi in, in sai

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi in
  • Google Alex v6 lỗi in ấn
  • Biên soạn misprint; typographic error

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi literal

Eng

  • Cihui 印刷錯誤 ìnshuā cuòwù n. misprint; typographic error

Đức

  • Handedict Druckfehler (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊