印刷工人

ấn xoát công nhân

Hán Việt: ấn xoát công nhân

Tổng quan

thợ in ((từ lóng) (viết tắt) typo)

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nhân in
  • Biên soạn printing worker; printer M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi typographer

Eng

  • Cihui 印刷工人 ìnshuā gōngrén n. printing worker; printer M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工厂 · 印刷术的 · 印刷模糊 · 印刷错误