印刷数次的

ấn xoát sổ thứ đích

Hán Việt: ấn xoát sổ thứ đích

Tổng quan

nhiều sắc, tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 數 (sổ) + 次 (thứ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhiều màu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi polychrome

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷于行间 · 印刷电路板 · 印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人 · 印刷工厂