印古蟾屬 ấn cổ thiềm chúc Hán Việt: ấn cổ thiềm chúc Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 古 (cổ) + 蟾 (thiềm) + 屬 (chúc)Hán Việtấn cổ thiềm chúcCấu tạo印 + 古 + 蟾 + 屬 · ấn + cổ + thiềm + chúc nghĩa thành phần: ấn + cổ + thiềm + chúc Nghĩa EngCihui Indobatrachus