印地安

yìn dì ān ấn địa an

Hán Việt: ấn địa an · Pinyin: yìn dì ān

Tổng quan

(HQ) thổ dân châu Mỹ | người bản địa châu Mỹ | các dân tộc bản địa của châu Mỹ | cũng viết 印第安

Cấu tạo: (ấn) + (địa) + (an)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (HQ) thổ dân châu Mỹ | người bản địa châu Mỹ | các dân tộc bản địa của châu Mỹ | cũng viết 印第安