印地安麥 yìndì'ānmài · ấn địa an mạch Hán Việt: ấn địa an mạch · Pinyin: yìndì'ānmài Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 地 (địa) + 安 (an) + 麥 (mạch)Pinyinyìndì'ānmàiHán Việtấn địa an mạchCấu tạo印 + 地 + 安 + 麥 · ấn + địa + an + mạch nghĩa thành phần: ấn + địa + an + mạch Nghĩa EngCihui quinoa