印堂穴

yìn táng xué ấn đường huyệt

Hán Việt: ấn đường huyệt · Pinyin: yìn táng xué

Tổng quan

yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Cấu tạo: (ấn) + (đường) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Eng

  • CC-CEDICT yintang, acupuncture point at the midpoint between the medial ends of the eyebrows
  • Cihui yintang, acupuncture point at the midpoint between the medial ends of the eyebrows