印多爾 Yìnduō'ěr · ấn đa nhĩ Hán Việt: ấn đa nhĩ · Pinyin: Yìnduō'ěr Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 多 (đa) + 爾 (nhĩ)PinyinYìnduō'ěrHán Việtấn đa nhĩCấu tạo印 + 多 + 爾 · ấn + đa + nhĩ nghĩa thành phần: ấn + đa + nhĩ Nghĩa EngCihui Indore