印子债

yìn zi zhàiấn tử trái

Hán Việt: ấn tử trái · Pinyin: yìn zi zhài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即印子钱。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 子 (tử) + 債 (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即印子钱。

Từ liên quan

Gần nghĩa

印子钱 · 印子 · 印子債 · 印子房 · 印子金 · 印子鋪 · 印子铺