印子債 yìn zi zhài · ấn tử trái Hán Việt: ấn tử trái · Pinyin: yìn zi zhài Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 子 (tử) + 債 (trái)Pinyinyìn zi zhàiHán Việtấn tử tráiCấu tạo印 + 子 + 債 · ấn + tử + trái nghĩa thành phần: ấn + tử + trái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即印子钱。Tân Hoa Tự Điển 1.即印子钱。