印子房 yìn zi fáng · ấn tử phòng Hán Việt: ấn tử phòng · Pinyin: yìn zi fáng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 子 (tử) + 房 (phòng)Pinyinyìn zi fángHán Việtấn tử phòngCấu tạo印 + 子 + 房 · ấn + tử + phòng nghĩa thành phần: ấn + tử + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 印子铺。Tân Hoa Tự Điển 1.印子铺。