印子房

yìn zi fángấn tử phòng

Hán Việt: ấn tử phòng · Pinyin: yìn zi fáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.印子铺。

Cấu tạo: 印 (ấn) + 子 (tử) + 房 (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.印子铺。

Từ liên quan

Gần nghĩa

印子钱 · 子房的 · 印子 · 子房 · 印子债 · 印子債 · 印子金 · 印子鋪