印子鋪 yìn zi pù · ấn tử phô Hán Việt: ấn tử phô · Pinyin: yìn zi pù Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 子 (tử) + 鋪 (phô)Pinyinyìn zi pùHán Việtấn tử phôCấu tạo印 + 子 + 鋪 · ấn + tử + phô nghĩa thành phần: ấn + tử + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放印子钱的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.放印子钱的处所。