印尼炒飯 yìn ní chǎo fàn · ấn ni sao phạn Hán Việt: ấn ni sao phạn · Pinyin: yìn ní chǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 尼 (ni) + 炒 (sao) + 飯 (phạn)Pinyinyìn ní chǎo fànHán Việtấn ni sao phạnCấu tạo印 + 尼 + 炒 + 飯 · ấn + ni + sao + phạn nghĩa thành phần: ấn + ni + sao + phạn