印尼華人 yìn ní huá rén · ấn ni hoa nhân Hán Việt: ấn ni hoa nhân · Pinyin: yìn ní huá rén Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 尼 (ni) + 華 (hoa) + 人 (nhân)Pinyinyìn ní huá rénHán Việtấn ni hoa nhânCấu tạo印 + 尼 + 華 + 人 · ấn + ni + hoa + nhân nghĩa thành phần: ấn + ni + hoa + nhân