印度兵

yìn dù bīng ấn độ binh

Hán Việt: ấn độ binh · Pinyin: yìn dù bīng

Tổng quan

lính Ân (trong quân đội Anh,Ân)

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lính Ân (trong quân đội Anh,Ân)