印度盧比 yìn dù lú bǐ · ấn độ lô bỉ Hán Việt: ấn độ lô bỉ · Pinyin: yìn dù lú bǐ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 盧 (lô) + 比 (bỉ)Pinyinyìn dù lú bǐHán Việtấn độ lô bỉCấu tạo印 + 度 + 盧 + 比 · ấn + độ + lô + bỉ nghĩa thành phần: ấn + độ + lô + bỉ