印度猴 ấn độ hầu Hán Việt: ấn độ hầu Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 猴 (hầu)Hán Việtấn độ hầuCấu tạo印 + 度 + 猴 · ấn + độ + hầu nghĩa thành phần: ấn + độ + hầu Nghĩa EngCihui wanderoo