印度石 ấn độ thạch Hán Việt: ấn độ thạch Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 石 (thạch)Hán Việtấn độ thạchCấu tạo印 + 度 + 石 · ấn + độ + thạch nghĩa thành phần: ấn + độ + thạch Nghĩa EngCihui indialite