印度綢

yìn dù chóu ấn độ trù

Hán Việt: ấn độ trù · Pinyin: yìn dù chóu

Tổng quan

sa tanh

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa tanh。一種質地薄而柔,適合縫製夏裝的綢。
  • Cihui sa tanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種質地薄而柔,適合縫製夏裝的綢。