印度紅 yìn dù hóng · ấn độ hồng Hán Việt: ấn độ hồng · Pinyin: yìn dù hóng Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 紅 (hồng)Pinyinyìn dù hóngHán Việtấn độ hồngCấu tạo印 + 度 + 紅 · ấn + độ + hồng nghĩa thành phần: ấn + độ + hồng