印度綢

yìn dù chóu ấn độ trù

Hán Việt: ấn độ trù · Pinyin: yìn dù chóu

Tổng quan

sa tanh

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sa tanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种质薄柔软,宜做春﹑夏装的绸子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种质薄柔软,宜做春﹑夏装的绸子。