印度菜 yìn dù cài · ấn độ thái Hán Việt: ấn độ thái · Pinyin: yìn dù cài Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 菜 (thái)Pinyinyìn dù càiHán Việtấn độ tháiCấu tạo印 + 度 + 菜 · ấn + độ + thái nghĩa thành phần: ấn + độ + thái