印度香飯 Yìndù xiàngfàn · ấn độ hương phạn Hán Việt: ấn độ hương phạn · Pinyin: Yìndù xiàngfàn Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 香 (hương) + 飯 (phạn)PinyinYìndù xiàngfànHán Việtấn độ hương phạnCấu tạo印 + 度 + 香 + 飯 · ấn + độ + hương + phạn nghĩa thành phần: ấn + độ + hương + phạn Nghĩa EngCihui biryani