印度麻 yìn dù má · ấn độ ma Hán Việt: ấn độ ma · Pinyin: yìn dù má Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 麻 (ma)Pinyinyìn dù máHán Việtấn độ maCấu tạo印 + 度 + 麻 · ấn + độ + ma nghĩa thành phần: ấn + độ + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即印度草。Tân Hoa Tự Điển 1.即印度草。