印把子

yìn bà zǐ ấn bả tử

Hán Việt: ấn bả tử · Pinyin: yìn bà zǐ

Tổng quan

dấu quyền lực | con dấu chính thức

Cấu tạo: (ấn) + (bả) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu quyền lực | con dấu chính thức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官府的印章。亦作為官職或政權的代稱。《官場現形記》第四○回:「耐菴,你雖然候補了多年,如今卻是第一回拿印把子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官印的把子。代指官印。

Eng

  • CC-CEDICT seal of authority|official seal
  • Cihui seal of authority; official seal