印支語 ấn chi ngữ Hán Việt: ấn chi ngữ Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 支 (chi) + 語 (ngữ)Hán Việtấn chi ngữCấu tạo印 + 支 + 語 · ấn + chi + ngữ nghĩa thành phần: ấn + chi + ngữ Nghĩa EngCihui 印支語 ìn-Zhīyǔ n. <lg.> Indochinese languages