印數小 yìn shù xiǎo · ấn sổ tiểu Hán Việt: ấn sổ tiểu · Pinyin: yìn shù xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 印 (ấn) + 數 (sổ) + 小 (tiểu)Pinyinyìn shù xiǎoHán Việtấn sổ tiểuCấu tạo印 + 數 + 小 · ấn + sổ + tiểu nghĩa thành phần: ấn + sổ + tiểu