印歐人

yìn ōu rén ấn âu nhân

Hán Việt: ấn âu nhân · Pinyin: yìn ōu rén

Tổng quan

người Ấn-Âu

Cấu tạo: (ấn) + (âu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người Ấn-Âu

Eng

  • CC-CEDICT Indo-European (person)
  • Cihui Indo-European (person)