印水印於

ấn thủy ấn vu

Hán Việt: ấn thủy ấn vu

Tổng quan

ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông), hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ)

Cấu tạo: (ấn) + (thủy) + (ấn) + (vu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngấn nước (trong giếng, ở bãi biển, bãi sông), hình mờ (ở tờ giấy, soi lên mới thấy rõ)