印泥

yìn ní ấn nê

Hán Việt: ấn nê · Pinyin: yìn ní

Tổng quan

mực đỏ dùng cho con dấu mực đóng dấu; dầu đóng dấu。蓋圖章用的顏料,一般用硃砂、艾絨和油製成,印出來是紅色。

Cấu tạo: (ấn) + (nê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mực đỏ dùng cho con dấu mực đóng dấu; dầu đóng dấu。蓋圖章用的顏料,一般用硃砂、艾絨和油製成,印出來是紅色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓋印時所用的泥狀顏料。用硃砂和油製成。也稱為「印色」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盖图章用的颜料,一般用朱砂、艾绒和油制成,印出来是红色。

Eng

  • CC-CEDICT red ink paste used for seal
  • Cihui red ink paste used for seal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

印油 · 紫泥