印版传送系统

yìn bǎn chuán sòng xì tǒngấn bản truyện tống hệ thống

Hán Việt: ấn bản truyện tống hệ thống · Pinyin: yìn bǎn chuán sòng xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 版 (bản) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống truyền bản in

Đức

  • Handedict Druckplatten-Fördersystem (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 印版定位套准 · 印版快速版夹 · 印版紧版装置 · 系统保安软件