系统操作者 hệ thống thao tác giả Hán Việt: hệ thống thao tác giả Tổng quan Từ tắt của SYStem OPerator Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 操 (thao) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việthệ thống thao tác giảTừ loạidanhCấu tạo系 + 統 + 操 + 作 + 者 · hệ + thống + thao + tác + giả nghĩa thành phần: hệ + thống + thao + tác + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người vận hành hệ thống Từ liên quan Gần nghĩa作者不详的 · 作者的修改 · 作者的身份 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 作者不详 · 作者未详